Morro Noa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Araski W 25 25:20 8.1 7.5 1.5 39.1% 36.8% 78.9% 2 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 25 25:20 8.1 7.5 1.5 39.1% 36.8% 78.9% 2 0
Ferrol W 46 15:55 6.2 4.3 1 44.6% 35.0% 81.8% 0 0
Spain U20 W 2 18:40 6 3.5 1 54.5% 0.0% 0% 0 0
Valencia W 5 4:29 0.8 0.4 0.2 50.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions