Morrison Ziomara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rapid Bucuresti W 6 25:16 11.7 7.2 1.5 48.1% 25.0% 80.0% 1 0
Liga National W Liga National W 6 25:16 11.7 7.2 1.5 48.1% 25.0% 80.0% 1 0
Olympiacos W Flammes Carolo W 23 17:03 5.2 3.8 1 51.1% 0.0% 75.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions