Morrison Que

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Campobasso W 24 25:25 7.5 4.5 3.5 38.1% 28.9% 82.9% 0 0
Serie A1 W Serie A1 W 15 26:31 6.7 4.8 3.7 34.7% 20.0% 89.3% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 23:21 9 3.9 3.1 43.8% 36.8% 69.2% 0 0
Coppa Italia Women Coppa Italia Women 1 25:16 9 5 3 36.4% 100.0% 0% 0 0
Campobasso W 1 28:47 8 5 2 40.0% 0% 100.0% 0 0
Campobasso W 36 25:03 9.8 3.6 3.8 46.4% 26.8% 75.5% 0 0
Campobasso W 29 24:31 6.9 3.5 1.9 38.5% 23.6% 82.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions