Morrison Dominique

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Felix Perez Cardozo 16 29:17 21.5 5.7 1.8 43.0% 31.4% 79.2% 1 0
LNB LNB 16 29:17 21.5 5.7 1.8 43.0% 31.4% 79.2% 1 0
Caribbean Storm Islands Union De Santa Fe 53 25:39 14.1 4.7 0.9 40.4% 30.0% 83.1% 1 0
Caribbean Storm Islands Cimarrones del Choco Union De Santa Fe 36 29:02 15.6 5.3 1.6 45.6% 38.1% 81.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions