Morris Yemiyah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Perth Lynx W 24 13:22 4.5 5.2 0.8 55.1% 0.0% 55.0% 2 0
NBL W NBL W 24 13:22 4.5 5.2 0.8 55.1% 0.0% 55.0% 2 0
Sydney W 20 16:45 7.8 5.6 0.8 65.0% 0% 65.6% 3 0
Chomutov W 4 13:50 5.5 6.5 0.5 58.8% 0% 66.7% 1 0
Chomutov W 10 14:29 6 7.2 0.2 64.1% 0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions