Morris Monte

Morris Monte

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Olympiacos Indiana Pacers 17 17:14 5.2 1.6 2.9 40.0% 38.1% 61.5% 0 0
Basket League Basket League 11 20:45 6.4 1.8 3.6 42.4% 41.2% 66.7% 0 0
NBA NBA 6 10:46 3 1.2 1.5 31.2% 25.0% 50.0% 0 0
Olympiacos 8 11:33 1.4 1.2 1.4 17.6% 0.0% 41.7% 0 0
Phoenix Suns 50 13:07 5.5 1.6 1.9 36.6% 36.6% 87.2% 0 0
Minnesota Timberwolves Detroit Pistons 41 12:53 4.4 1.5 1.9 32.9% 32.9% 71.4% 0 0
Washington Wizards 64 27:00 10.1 3.2 5.2 36.5% 36.5% 83.5% 2 0
Denver Nuggets 6 24:45 8.5 1.5 3.3 47.8% 47.8% 37.5% 0 0
Denver Nuggets 13 19:16 9.5 1.3 2.5 34.8% 34.8% 84.0% 0 0
Denver Nuggets 9 13:55 4.6 1.1 1.6 0.0% 0.0% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions