Morris Marcus

Morris Marcus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Philadelphia 76ers Cleveland Cavaliers 57 16:15 6.2 2.7 0.7 40.3% 40.3% 78.0% 0 0
NBA NBA 57 16:15 6.2 2.7 0.7 40.3% 40.3% 78.0% 0 0
Los Angeles Clippers 66 27:25 11.1 3.9 1.7 36.6% 36.6% 80.5% 2 0
Los Angeles Clippers 2 32:52 24.5 6 2 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
Los Angeles Clippers 6 32:47 13.2 4.7 1.7 33.3% 33.3% 75.0% 0 0
Los Angeles Clippers 7 30:45 10.9 4.1 1.3 39.4% 39.4% 85.7% 0 0
Boston Celtics 5 29:56 14.8 9.4 1.8 55.0% 55.0% 72.2% 2 0
Boston Celtics 12 29:47 12 5.5 1 44.4% 44.4% 70.6% 2 0
Detroit Pistons 1 39:48 16 3 2 25.0% 25.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2016 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions