Morris Jamel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lietkabelis 35 25:25 14.9 1.3 2.5 42.6% 37.3% 83.3% 0 0
LKL LKL 34 25:26 14.9 1.3 2.6 43.1% 37.4% 83.0% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 1 24:55 16 2 2 31.6% 33.3% 100.0% 0 0
Lietkabelis 15 26:26 14.1 1.7 2.1 39.1% 38.9% 77.3% 0 0
Chalon/Saone 16 22:36 9.4 1.8 1.8 36.8% 36.8% 69.2% 0 0
Chalon/Saone 1 19:23 2 3 3 16.7% 0.0% 0% 0 0
Brindisi 28 26:15 11.3 2.5 2.4 37.7% 34.2% 88.1% 0 0
Brindisi 6 32:45 15.3 2.7 2.8 38.1% 36.4% 70.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions