Morris Dequan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peja Keila KK 11 20:42 8.5 3.4 1.5 50.0% 42.9% 59.1% 0 0
ENBL ENBL 4 19:16 6.5 3 1.8 45.8% 50.0% 42.9% 0 0
Superliga Superliga 4 11:21 3.2 2.5 1 42.9% 0.0% 70.0% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 3 35:07 18.3 5 2 53.2% 50.0% 60.0% 0 0
Keila KK 3 38:44 21.3 8.3 1.3 54.5% 43.8% 60.0% 1 0
Lausanne Basket 19 34:47 19.8 4.5 2.8 58.8% 13.8% 69.9% 0 0
Lausanne Basket 22 35:25 17.3 5.5 2.4 50.3% 15.8% 74.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions