Morina Gezim

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kosovo 2 12:53 5 1 1 37.5% 20.0% 50.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 2 12:53 5 1 1 37.5% 20.0% 50.0% 0 0
Kosovo 6 14:29 3.5 4.2 2.2 38.1% 33.3% 50.0% 0 0
Peja Golden Eagle Ylli 34 22:09 5.5 4.4 1.9 35.9% 27.7% 55.3% 0 0
Golden Eagle Ylli 22 30:47 8.6 5.3 1.9 39.1% 19.3% 72.5% 1 0
Peja Golden Eagle Ylli 38 31:51 9.2 4.5 2.2 41.2% 31.4% 79.7% 0 0
Kosovo 8 15:06 6 3.1 1.1 46.2% 23.8% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions