Morina Altin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sigal Prishtina Bashkimi 21 23:53 4.8 2.6 2 34.7% 27.0% 56.5% 0 0
ENBL ENBL 1 42:50 7 7 10 22.2% 22.2% 50.0% 0 0
Superliga Superliga 20 22:56 4.7 2.4 1.6 36.0% 27.7% 57.1% 0 0
Bashkimi 6 6:14 0 0.8 0.7 0.0% 0.0% 0% 0 0
Bashkimi 39 22:06 5.2 2.9 2.6 30.5% 25.2% 64.8% 0 0
Bashkimi 29 32:01 9.5 4.3 5.2 40.0% 28.0% 73.0% 1 0
Kosovo 1 17:50 8 1 0 50.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions