Morgan Matthew

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
London Lions 37 23:17 17 2.6 3.3 53.6% 43.2% 88.4% 0 0
SLB Trophy SLB Trophy 4 23:01 12.8 3.2 3 40.0% 21.4% 87.0% 0 0
SLB SLB 33 23:19 17.5 2.5 3.3 55.1% 44.9% 88.6% 0 0
London Lions 22 27:08 16.5 2.3 3.9 48.1% 36.5% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions