Morgan Malik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sporting CP 11 21:26 11.8 3.5 3.3 47.3% 45.0% 89.5% 1 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 4 22:56 13 2.8 2.8 52.9% 50.0% 83.3% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 7 20:35 11.1 3.9 3.6 43.9% 42.1% 92.3% 1 0
Sporting CP 28 23:04 10.9 2.8 3.1 38.6% 34.4% 65.9% 0 0
Oliveirense Sporting CP 19 23:42 11.7 3.7 3.5 38.9% 34.3% 69.2% 0 0
Oliveirense 25 26:20 14 3.6 4.1 40.8% 40.5% 69.4% 0 0
Kormend 34 29:13 15.4 4.1 4.6 43.4% 35.5% 75.9% 1 0
Kormend 2 38:42 22 7.5 6 45.9% 29.4% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions