Morgan Jeremy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paris 1 17:08 3 2 0 33.3% 33.3% 0% 0 0
Semaine des As Semaine des As 1 17:08 3 2 0 33.3% 33.3% 0% 0 0
Paris 22 15:27 5.7 1.9 1.8 39.0% 35.8% 88.2% 0 0
Paris 35 17:47 5.4 2.3 1.5 43.0% 41.4% 77.8% 0 0
Hapoel Jerusalem Ironi Kiryat Ata 30 21:54 7.8 3 1.6 77.9% 97.9% 86.5% 0 0
JL Bourg Hapoel Jerusalem 25 20:07 6.7 2.6 1.7 41.3% 40.5% 75.0% 0 0
JL Bourg 29 19:17 7.8 2.5 1.6 35.9% 33.9% 69.8% 0 0
JL Bourg 24 21:23 10.2 2.2 1.7 45.1% 41.1% 69.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions