Morgan Dwayne

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Angeles CDMX 31 21:49 9.5 4.4 1 56.0% 25.0% 46.9% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 31 21:49 9.5 4.4 1 56.0% 25.0% 46.9% 0 0
Caribbean Storm Islands TFT Skopje 4 17:10 4 3 0.2 40.0% 0.0% 0.0% 0 0
Cambodia TFT Skopje 6 22:20 9.5 5.3 1.2 52.2% 0.0% 39.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions