Morgan Conor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Besiktas 37 21:59 8.3 4.2 1.7 46.4% 33.3% 78.7% 1 0
Super Ligi Super Ligi 34 21:51 8.7 4.3 1.7 47.7% 34.8% 79.7% 1 0
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 3 23:31 3.7 3 1.7 26.7% 18.2% 50.0% 0 0
Besiktas 20 21:24 8.7 4 2.2 47.9% 42.4% 85.7% 0 0
Besiktas 42 17:36 8 3.5 1.2 44.4% 32.9% 77.0% 0 0
Besiktas 17 18:49 8.9 4.5 1.4 45.6% 32.7% 85.3% 0 0
London Lions 40 20:48 11.7 5.6 2.1 50.0% 40.7% 81.1% 2 0
London Lions 22 25:01 11 4.9 2.4 48.6% 38.5% 87.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions