Morency Romuald

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ada Blois 38 23:51 6.7 6.2 1.4 51.0% 36.4% 73.2% 1 0
Pro B Pro B 38 23:51 6.7 6.2 1.4 51.0% 36.4% 73.2% 1 0
Ada Blois 3 27:46 5.7 7 0.7 33.3% 28.6% 100.0% 0 0
Ada Blois 40 23:04 8.4 6 1.4 42.7% 40.8% 80.6% 2 0
Ada Blois 3 21:27 7.3 7 2.7 39.1% 16.7% 75.0% 0 0
Orleans Strasbourg 35 17:52 5.4 3.2 1 35.1% 32.7% 75.7% 1 0
Strasbourg 6 5:06 1.3 1 0 50.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions