Moreira

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bauru San Martin 40 13:12 5.2 5 0.2 50.3% 0.0% 60.6% 2 0
NBB NBB 20 9:02 3 3.1 0.1 39.3% 0.0% 52.0% 0 0
Liga A Liga A 20 17:22 7.4 7 0.3 58.3% 0% 63.3% 2 0
Mogi 36 19:29 6.6 6.8 0.5 52.6% 25.0% 61.2% 3 0
Mogi 15 21:42 7 7.7 0.3 46.7% 9.1% 55.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions