Moravek Filip

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chomutov 16 25:19 13.3 4.1 2.2 36.1% 27.7% 66.1% 0 0
1. Liga 1. Liga 16 25:19 13.3 4.1 2.2 36.1% 27.7% 66.1% 0 0
Chomutov 21 24:47 9.5 4.3 3.3 33.2% 29.8% 64.9% 0 0
Chomutov 19 17:30 4.4 2.5 1.4 44.4% 34.5% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions