Morant Ja

Morant Ja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Memphis Grizzlies 19 28:26 19.2 3.2 7.8 38.6% 21.0% 90.7% 7 0
NBA NBA 19 28:26 19.2 3.2 7.8 38.6% 21.0% 90.7% 7 0
Memphis Grizzlies 57 30:01 22.6 4.1 7 30.0% 30.0% 82.5% 13 1
Memphis Grizzlies 8 34:47 24.4 5.8 8.2 29.5% 29.5% 82.1% 3 0
Memphis Grizzlies Team Giannis 68 31:27 25.5 5.9 7.8 31.2% 31.2% 74.7% 22 7
Memphis Grizzlies Team Durant 9 29:01 25.6 4.9 5.2 37.8% 37.8% 75.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions