Moraitis Dimitrios

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Greece 5 14:22 5.2 2 1 42.9% 33.3% 75.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 14:22 5.2 2 1 42.9% 33.3% 75.0% 0 0
Iraklis 34 27:36 9.6 3.7 5.9 34.2% 27.3% 76.3% 1 0
Panathinaikos 19 7:21 3.4 0.5 1.4 40.7% 34.3% 75.0% 0 0
Greece Panathinaikos 7 5:27 0.9 0.6 0.7 12.5% 0.0% 66.7% 0 0
Panathinaikos 21 8:47 4 0.9 1.2 47.4% 45.0% 91.7% 0 0
Panathinaikos Greece 14 7:16 2.9 0.8 1 27.3% 33.3% 90.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions