Moore Tinara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San Giovanni W 28 31:12 13.6 5.5 2.5 46.2% 31.7% 74.1% 2 0
Serie A1 W Serie A1 W 19 31:12 12.8 5.2 2.6 43.2% 31.0% 72.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 30:23 15.5 5.5 2.6 53.9% 40.0% 77.4% 1 0
Coppa Italia Women Coppa Italia Women 1 37:40 14 10 1 46.7% 0.0% 0% 1 0
San Giovanni W 30 30:17 16.7 5.8 2.1 57.6% 33.3% 78.2% 2 0
San Giovanni W 26 34:27 15.8 7.2 1.4 57.1% 33.3% 67.3% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions