Moore Taze

Moore Taze

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Varese 27 29:22 11.5 4.9 3.6 48.7% 28.0% 58.5% 0 0
Lega A Lega A 27 29:22 11.5 4.9 3.6 48.7% 28.0% 58.5% 0 0
Portland Trail Blazers 4 7:57 2 2.5 0.5 20.0% 20.0% 50.0% 0 0
Vancouver Bandits 19 31:28 17.1 8.3 6.8 47.0% 30.8% 74.0% 5 2
Portland Trail Blazers 4 10:05 4.5 2 1.2 14.3% 14.3% 50.0% 0 0
Dallas Mavericks 4 17:49 6 5.2 2.8 28.6% 28.6% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions