Moore Michael

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Karsiyaka 7 29:01 13.1 2.9 1.1 51.5% 41.9% 84.6% 0 0
Super Ligi Super Ligi 7 29:01 13.1 2.9 1.1 51.5% 41.9% 84.6% 0 0
Antwerp Giants 3 23:44 8.3 1.3 0.3 38.1% 38.5% 66.7% 0 0
Antwerp Giants 35 27:05 12.2 3 1 49.8% 43.2% 78.9% 1 0
Sporting CP Antwerp Giants 16 30:37 15.1 3.4 2.1 52.1% 44.0% 78.4% 0 0
Sporting CP 22 30:22 14.3 4.9 1.8 48.1% 37.1% 90.5% 1 0
Sporting CP 10 32:25 13.8 4.6 1 44.5% 37.3% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions