Moore Marquise Donte

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Challans 16 20:29 7.6 2.4 2.9 45.5% 15.4% 63.6% 0 0
Pro B Pro B 16 20:29 7.6 2.4 2.9 45.5% 15.4% 63.6% 0 0
Belfius Mons 2 27:36 7.5 4.5 3 26.3% 0.0% 71.4% 0 0
Belfius Mons 34 25:49 12.9 4 4 49.7% 27.5% 72.4% 2 0
Spars Ilidza 19 36:56 20.9 7.5 5.6 54.2% 30.4% 70.2% 6 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions