Moore Kristina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panseraikos W 17 25:14 10.6 4.4 1.6 34.7% 30.8% 84.2% 0 0
A1 Women A1 Women 17 25:14 10.6 4.4 1.6 34.7% 30.8% 84.2% 0 0
Phantoms W 21 25:04 12 4.5 1.6 46.5% 43.3% 82.5% 1 0
Phantoms W 21 26:40 11.8 4.8 1.3 40.2% 35.8% 69.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions