Moore Khalid

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mykonos 25 23:43 9.2 4.6 1.1 53.2% 31.7% 63.5% 0 0
Basket League Basket League 25 23:43 9.2 4.6 1.1 53.2% 31.7% 63.5% 0 0
Saint Quentin 2 19:42 7 3 2.5 33.3% 33.3% 62.5% 0 0
Saint Quentin 32 19:40 5.9 4 0.9 34.6% 35.4% 73.2% 1 0
Brooklyn Nets Saint Quentin 11 19:49 6.4 2.9 0.5 45.5% 42.9% 70.6% 0 0
Lavrio 24 29:36 10.5 6.1 1.3 53.9% 30.0% 65.7% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions