Moore Clifton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saint Quentin 32 17:33 6.2 4 0.4 46.1% 21.9% 80.0% 1 0
Pro B Pro B 3 22:53 7.7 5.7 0.3 40.0% 25.0% 85.7% 0 0
LNB LNB 29 17:00 6 3.8 0.4 46.8% 21.4% 78.3% 1 0
Saint Quentin 2 14:44 4.5 2 0 50.0% 0.0% 75.0% 0 0
La Rochelle 27 18:43 8.4 3.3 0.5 35.0% 35.0% 69.0% 0 0
La Rochelle 2 18:00 9 3 0 63.6% 0% 66.7% 0 0
Caledonia Gladiators 40 23:32 11.6 6.2 1.4 54.7% 25.0% 79.4% 7 0
Caledonia Gladiators 7 22:28 8.4 5.1 0.4 47.2% 0.0% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions