Moore Charlie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Ahly Club Africain 3 36:39 21.7 3.3 8.7 45.2% 36.8% 95.2% 1 0
BAL BAL 3 36:39 21.7 3.3 8.7 45.2% 36.8% 95.2% 1 0
Kuwait SC 8 36:17 23.1 4 9 47.0% 39.1% 77.3% 4 0
Breogan 10 30:13 13.8 1.6 4.2 45.8% 37.0% 81.2% 0 0
Pistoia 1 29:00 20 4 2 42.9% 0.0% 2000.0% 0 0
Pistoia 32 27:49 17.2 2.3 5 43.9% 41.7% 81.5% 1 0
FMP Beograd 10 22:24 9.6 1.9 5.4 46.6% 30.8% 95.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions