Moore Ben

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
PAOK 27 26:05 11.7 7.1 1.4 62.2% 41.7% 69.8% 6 0
Basket League Basket League 27 26:05 11.7 7.1 1.4 62.2% 41.7% 69.8% 6 0
PAOK 20 24:16 10.6 6.8 1.6 63.9% 66.7% 68.7% 2 0
Gilboa Galil 23 29:52 13.1 7.6 2.1 62.6% 33.3% 70.9% 6 0
Gilboa Galil 3 27:11 8.7 7 1 52.2% 0% 66.7% 0 0
Çağdaş Bodrum Spor 28 21:02 7.7 5.8 1.6 61.9% 50.0% 56.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions