Mooney Matt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leones De Ponce Piratas de Quebradillas 48 30:37 12.2 3 5.5 45.5% 33.5% 83.0% 1 0
BSN BSN 48 30:37 12.2 3 5.5 45.5% 33.5% 83.0% 1 0
New Zealand Breakers 29 28:52 16.3 2.7 4.4 43.2% 33.5% 82.1% 2 0
Trento 1 17:00 3 0 1 50.0% 0% 50.0% 0 0
Samsunspor Trento 31 26:55 11.3 2.6 3.7 44.4% 36.6% 83.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions