Moon Seong-Gon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Suwon KT 42 10:43 1.6 1.9 0.4 23.8% 22.2% 53.8% 0 0
KBL KBL 42 10:43 1.6 1.9 0.4 23.8% 22.2% 53.8% 0 0
Suwon KT 6 19:17 3.2 3 1.2 26.1% 19.0% 60.0% 0 0
Suwon KT 52 14:48 2.8 2.8 0.9 27.2% 22.4% 66.7% 0 0
Suwon KT 53 24:03 5.4 3.5 2 36.4% 29.6% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions