Montoya Luis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Astros 36 7:58 1.6 1.8 0.3 45.2% 42.9% 91.7% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 36 7:58 1.6 1.8 0.3 45.2% 42.9% 91.7% 0 0
Astros 17 4:19 1.1 0.9 0.1 35.3% 36.4% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions