Montero Jean

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dominican Republic 4 31:44 16.8 2.8 3.5 39.2% 25.0% 71.4% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 31:44 16.8 2.8 3.5 39.2% 25.0% 71.4% 0 0
Valencia 2 24:00 22.5 4 2.5 53.6% 50.0% 91.7% 0 0
Valencia 34 22:02 15.6 5.1 4.2 50.5% 46.9% 64.5% 1 0
Valencia 37 22:54 14.4 3 4.8 42.3% 32.2% 89.4% 0 0
Valencia 38 23:47 15.7 3.6 4.4 45.3% 37.0% 87.3% 1 0
Dominican Republic Valencia 20 23:31 13.3 3.2 5.2 38.7% 27.6% 81.0% 1 0
MoraBanc Andorra 27 25:23 14.9 3.3 5 44.2% 34.2% 88.2% 2 0
Dominican Republic 6 25:00 12.5 2.5 4.3 33.8% 25.6% 77.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions