Monteiro Antonio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Portimonense 9 14:04 7.2 3.3 1 40.0% 39.4% 41.4% 0 0
Proliga Proliga 9 14:04 7.2 3.3 1 40.0% 39.4% 41.4% 0 0
Ourense Portimonense 17 14:50 6.9 3.9 0.4 40.0% 36.1% 45.7% 2 0
Valur 34 16:20 5.8 4.3 0.6 35.1% 30.3% 73.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions