Monroe Jacinta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sopron W 43 21:33 10.8 5.5 0.7 56.1% 0.0% 79.2% 3 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 1 26:35 6 3 1 50.0% 0% 50.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 14 23:44 11.7 6.8 0.9 51.5% 0.0% 87.5% 2 0
NB I A W NB I A W 28 20:17 10.5 5 0.7 59.5% 0% 77.7% 1 0
Szekszard W 33 23:57 16.7 6.7 1.6 58.3% 0% 78.7% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions