Monroe Darryl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Seoul Knights 7 23:33 14.7 12.4 4.6 60.3% 35.7% 66.7% 5 0
EASL EASL 7 23:33 14.7 12.4 4.6 60.3% 35.7% 66.7% 5 0
Seoul Knights 50 9:32 3.5 3 1.5 43.6% 30.6% 60.7% 3 0
LG Sakers 62 16:08 6.5 6.5 2.6 49.1% 25.0% 77.6% 14 1
Anyang JungKwanJang 4 30:37 13.5 8.2 5.8 66.7% 75.0% 75.0% 3 0
Anyang JungKwanJang 22 24:16 11 7 3.8 47.9% 41.7% 83.8% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions