Monninghoff Mathis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gottingen 1 27:34 10 5 1 37.5% 33.3% 100.0% 0 0
German Cup German Cup 1 27:34 10 5 1 37.5% 33.3% 100.0% 0 0
Gottingen 23 22:23 4.6 1.3 1 37.8% 35.4% 80.0% 0 0
Gottingen 29 19:58 2.6 1.8 0.5 29.7% 30.2% 88.0% 0 0
Gottingen 13 21:51 3.5 2.8 1.2 36.8% 34.4% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions