Monk Malik

Monk Malik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sacramento Kings 61 21:53 12.3 1.9 3 44.3% 39.6% 87.0% 0 0
NBA NBA 61 21:53 12.3 1.9 3 44.3% 39.6% 87.0% 0 0
Sacramento Kings 68 31:05 16.8 3.7 5.4 31.9% 31.9% 87.0% 4 0
Sacramento Kings 70 24:57 14 2.8 5 33.2% 33.2% 86.1% 1 0
Sacramento Kings 1 32:26 21 3 5 55.6% 55.6% 100.0% 0 0
Sacramento Kings 85 22:19 13.3 2.9 3.7 34.5% 34.5% 88.1% 0 0
Los Angeles Lakers 7 20:33 10.1 2.4 2.4 45.2% 45.2% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions