Monhetaner Yilifulati

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Xinjiang 33 23:22 9.3 2.8 1.8 45.9% 45.2% 76.5% 0 0
CBA CBA 29 24:05 9.2 2.9 1.9 45.8% 45.8% 76.1% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 4 18:11 9.5 2.2 1 46.4% 42.1% 80.0% 0 0
Xinjiang 50 25:48 10.4 3.9 1.9 47.5% 41.6% 85.7% 0 0
Xinjiang 13 7:28 3 0.9 0.4 48.4% 36.4% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions