Moneke Chima

Moneke Chima

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Crvena zvezda 52 23:57 12.6 5.7 1.9 57.1% 38.4% 77.6% 3 0
ABA League ABA League 18 18:28 10.4 4.1 1.6 60.6% 52.2% 80.5% 0 0
EuroLeague EuroLeague 34 26:51 13.8 6.6 2 55.9% 33.3% 75.8% 3 0
Baskonia 33 24:56 12.6 4.9 2.2 48.2% 36.2% 78.3% 1 0
Baskonia 33 28:12 14 6.1 2.3 49.5% 29.5% 81.3% 4 0
Baskonia 27 24:35 15.2 6.6 1.6 54.7% 42.3% 76.9% 3 0
Baskonia 34 24:44 13.6 6.6 1.4 53.1% 35.3% 76.4% 5 0
Sacramento Kings 5 8:03 2.4 2.2 0.6 0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions