Monasse Lena

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Havre W 24 24:26 6.8 2.5 1.5 31.3% 31.7% 68.8% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 23 23:56 6.8 2.4 1.5 32.0% 33.3% 68.8% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 35:58 6 3 1 23.1% 0.0% 0% 0 0
Tarbes GB W Tronche Meylan W 25 10:36 3.2 0.5 0.8 30.8% 30.9% 58.3% 0 0
Tarbes GB W 13 18:04 3.2 1.4 1.3 29.2% 26.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions