Monacchi Tomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Instituto de Cordoba 51 31:47 12.3 6.6 0.8 47.4% 38.9% 76.7% 4 0
Liga A Liga A 46 32:00 12.3 6.7 0.7 47.9% 39.9% 76.9% 4 0
Champions League Americas Champions League Americas 5 29:51 12.2 6 1.4 43.6% 30.4% 75.0% 0 0
Instituto de Cordoba 1 31:38 9 6 0 37.5% 66.7% 100.0% 0 0
Instituto de Cordoba 45 18:30 5.6 3.3 0.7 48.7% 34.5% 76.6% 1 0
Penarol 46 33:15 10.9 6.5 1 44.1% 33.3% 76.3% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions