Mompremier Beatrice

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Seattle Storm W 1 2:18 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
NBA NBA 1 2:18 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
CBK Mersin W 2 15:12 5.5 5 0.5 55.6% 0% 50.0% 0 0
Bursa Antspor W Danilo's Pizza W Venezia W 29 28:54 15 10.6 1.7 58.7% 0% 70.9% 18 0
Sopron W 18 22:03 10.6 7.9 1.3 61.0% 0% 44.6% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions