Momirov Stefan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Serbia 6 17:12 6.5 1.2 0.7 36.4% 32.1% 85.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 17:12 6.5 1.2 0.7 36.4% 32.1% 85.7% 0 0
Spartak Subotica 5 17:09 4 0 1 38.9% 33.3% 66.7% 0 0
Spartak Subotica 43 22:56 7.4 2.5 1.5 41.7% 39.0% 85.2% 0 0
Spartak Subotica 33 18:55 6.8 2 0.9 45.2% 44.2% 76.7% 0 0
Breogan 31 27:05 9.4 2.9 1.1 39.5% 36.1% 76.0% 0 0
Breogan 9 25:21 9.9 2.3 1 44.9% 37.0% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions