Molson Takal

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fribourg Olympic 2 18:50 4.5 3.5 4.5 33.3% 0.0% 83.3% 0 0
SB League SB League 2 18:50 4.5 3.5 4.5 33.3% 0.0% 83.3% 0 0
Saskatoon Mamba 3 10:46 3.3 1 0.3 33.3% 0.0% 100.0% 0 0
AEL 6 29:48 15.8 5 4.2 58.6% 28.6% 63.6% 0 0
Vevey Riviera 24 36:22 18.2 7.1 5.1 50.9% 37.1% 77.0% 6 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions