Molova Oksana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Frankivsk-Prykarpattia W 2 20:15 2.5 4 2 22.2% 50.0% 0% 0 0
Superleague W Superleague W 2 20:15 2.5 4 2 22.2% 50.0% 0% 0 0
Frankivsk-Prykarpattia W 20 30:32 12.9 10.9 2.8 45.3% 33.3% 80.4% 9 0
Frankivsk-Prykarpattia W 25 34:54 20.5 9.1 3.2 54.6% 38.6% 80.0% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions