Moller Leif

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hamburg 16 5:03 1 0.6 0.6 25.0% 0.0% 88.9% 0 0
BBL BBL 16 5:03 1 0.6 0.6 25.0% 0.0% 88.9% 0 0
Hamburg 16 11:47 2.5 1.3 0.9 31.2% 23.3% 60.0% 0 0
Hamburg 32 10:30 1.7 0.8 0.6 26.0% 21.7% 87.5% 0 0
Hamburg 15 13:38 2.7 1.1 1.1 30.6% 29.2% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions