Moller Craig

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Otago Nuggets 12 33:45 15.2 10.6 2.8 36.5% 31.7% 78.0% 7 0
NBL NBL 12 33:45 15.2 10.6 2.8 36.5% 31.7% 78.0% 7 0
Keflavik 28 29:13 12.4 8.4 1.6 43.6% 38.9% 84.7% 5 0
Taranaki Airs 9 32:46 14.1 10.9 2.7 37.4% 34.8% 75.0% 5 0
Bamberg 24 10:18 2.3 2 0.6 34.0% 28.6% 89.5% 0 0
South East Melbourne 12 22:22 6.2 5.2 0.5 42.9% 27.6% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions