Moldov Mihail

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cherno More 1 4:23 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 1 4:23 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Cherno More 21 7:50 2.2 0.9 0.6 47.2% 44.4% 66.7% 0 0
Spartak Pleven Cherno More 3 4:13 1 0 0.3 50.0% 100.0% 0% 0 0
Cherno More 27 6:44 1 0.7 0.4 37.0% 22.2% 75.0% 0 0
Cherno More 26 12:39 2.4 1.4 1.3 41.0% 30.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions